Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

归宿

guīsù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 歸宿

Trong tiếng Trung, 归宿 (guīsù) có nghĩa là “chốn về; bến đỗ; nơi an nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chốn về
  2. bến đỗ
  3. nơi an nghỉ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都想找到心灵的归宿。
    Měi ge rén dōu xiǎng zhǎodào xīnlíng de guīsù.
    Ai cũng muốn tìm được một bến đỗ cho tâm hồn.

Chữ Hán