Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

归结

guījié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 歸結

Trong tiếng Trung, 归结 (guījié) có nghĩa là “quy về; quy lại; kết luận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quy về
  2. quy lại
  3. kết luận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 问题归结到一点就是缺乏资金。
    Wèntí guījié dào yìdiǎn jiùshì quēfá zījīn.
    Vấn đề quy lại một điểm chính là thiếu vốn.

Chữ Hán