结
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 結
Trong tiếng Trung, 结 (jiē) có nghĩa là “buộc; thắt nút; ra quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buộc
- thắt nút
- ra quả
Cách đọc khác: jié — knot; sturdy
Trong tiếng Trung, 结 (jiē) có nghĩa là “buộc; thắt nút; ra quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: jié — knot; sturdy