结构
Trong tiếng Trung, 结构 (jiégòu) có nghĩa là “kết cấu; cấu trúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kết cấu
- cấu trúc
Lượng từ: 座、个
Trong tiếng Trung, 结构 (jiégòu) có nghĩa là “kết cấu; cấu trúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 座、个