Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

结构

jiégòu

Trong tiếng Trung, 结构 (jiégòu) có nghĩa là “kết cấu; cấu trúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kết cấu
  2. cấu trúc

Lượng từ: 座、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这篇文章的结构很清楚。
    Zhè piān wénzhāng de jiégòu hěn qīngchu.
    Cấu trúc của bài viết này rất rõ ràng.

Chữ Hán