Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

构成

gòuchéng

Trong tiếng Trung, 构成 (gòuchéng) có nghĩa là “cấu thành; tạo thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấu thành
  2. tạo thành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些部分构成了一台完整的机器。
    Zhèxiē bùfen gòuchéngle yì tái wánzhěng de jīqì.
    Những bộ phận này tạo thành một cỗ máy hoàn chỉnh.

Chữ Hán