构成
Trong tiếng Trung, 构成 (gòuchéng) có nghĩa là “cấu thành; tạo thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cấu thành
- tạo thành
Trong tiếng Trung, 构成 (gòuchéng) có nghĩa là “cấu thành; tạo thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.