Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

虚构

xūgòu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 虛構

Trong tiếng Trung, 虚构 (xūgòu) có nghĩa là “hư cấu; bịa đặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hư cấu
  2. bịa đặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部小说里的故事完全是虚构的。
    Zhè bù xiǎoshuō lǐ de gùshi wánquán shì xūgòu de.
    Câu chuyện trong cuốn tiểu thuyết này hoàn toàn là hư cấu.

Chữ Hán