虚拟
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 虛擬
Trong tiếng Trung, 虚拟 (xūnǐ) có nghĩa là “ảo; giả định; hư cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ảo
- giả định
- hư cấu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 虚拟 (xūnǐ) có nghĩa là “ảo; giả định; hư cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.