Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

虚拟

xūnǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 虛擬

Trong tiếng Trung, 虚拟 (xūnǐ) có nghĩa là “ảo; giả định; hư cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ảo
  2. giả định
  3. hư cấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 虚拟现实技术发展得非常快。
    Xūnǐ xiànshí jìshù fāzhǎn de fēicháng kuài.
    Công nghệ thực tế ảo đang phát triển rất nhanh chóng.

Chữ Hán