拟定
Trong tiếng Trung, 拟定 (nǐdìng) có nghĩa là “soạn thảo; lập ra; vạch ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- soạn thảo
- lập ra
- vạch ra
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 拟定 (nǐdìng) có nghĩa là “soạn thảo; lập ra; vạch ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.