Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不一定

bùyīdìng

Trong tiếng Trung, 不一定 (bùyīdìng) có nghĩa là “chưa chắc; không nhất thiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chưa chắc
  2. không nhất thiết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天不一定下雨。
    Míngtiān bùyīdìng xiàyǔ.
    Ngày mai chưa chắc đã mưa.

Chữ Hán