Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

不对

bùduì
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 不對

Trong tiếng Trung, 不对 (bùduì) có nghĩa là “sai; không đúng; không ổn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sai
  2. không đúng
  3. không ổn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你说的不对。
    Nǐ shuō de búduì.
    Những gì bạn nói không đúng.

Chữ Hán