Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

对

duì

Trong tiếng Trung, 对 (duì) có nghĩa là “đúng; chính xác; (giới từ) đối với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đúng
  2. chính xác
  3. (giới từ) đối với

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你说的话很对。
    Nǐ shuō dehuà hěn duì.
    Lời bạn nói rất đúng.

Chữ Hán

对
duì
đúng; chính xác
Từ chứa 对