对手
Trong tiếng Trung, 对手 (duìshǒu) có nghĩa là “đối thủ; địch thủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đối thủ
- địch thủ
Trong tiếng Trung, 对手 (duìshǒu) có nghĩa là “đối thủ; địch thủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.