Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

手

shǒu

Trong tiếng Trung, 手 (shǒu) có nghĩa là “tay; bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tay
  2. bàn tay

Lượng từ: 双、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃饭前要洗手。
    Chīfàn qián yào xǐ shǒu.
    Phải rửa tay trước khi ăn.

Chữ Hán

手
shǒu
tay; bàn tay
Từ chứa 手