手
Trong tiếng Trung, 手 (shǒu) có nghĩa là “tay; bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tay
- bàn tay
Lượng từ: 双、只
Trong tiếng Trung, 手 (shǒu) có nghĩa là “tay; bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 双、只