Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

歌手

gēshǒu

Trong tiếng Trung, 歌手 (gēshǒu) có nghĩa là “ca sĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ca sĩ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是一位有名的年轻歌手。
    Tā shì yí wèi yǒumíng de niánqīng gēshǒu.
    Cô ấy là một ca sĩ trẻ nổi tiếng.

Chữ Hán