歌手
Trong tiếng Trung, 歌手 (gēshǒu) có nghĩa là “ca sĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ca sĩ
Trong tiếng Trung, 歌手 (gēshǒu) có nghĩa là “ca sĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.