Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

诗歌

shīgē
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 詩歌

Trong tiếng Trung, 诗歌 (shīgē) có nghĩa là “thơ ca; bài thơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thơ ca
  2. bài thơ

Lượng từ: 本、首、段

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她很喜欢读古代诗歌。
    Tā hěn xǐhuan dú gǔdài shīgē.
    Cô ấy rất thích đọc thơ ca cổ đại.

Chữ Hán