Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

唱歌

chànggē

Trong tiếng Trung, 唱歌 (chànggē) có nghĩa là “hát; ca hát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hát
  2. ca hát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 姐姐唱歌很好听。
    Jiějie chànggē hěn hǎotīng.
    Chị gái hát rất hay.

Chữ Hán