歌唱
Trong tiếng Trung, 歌唱 (gēchàng) có nghĩa là “ca hát; hát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ca hát
- hát
Trong tiếng Trung, 歌唱 (gēchàng) có nghĩa là “ca hát; hát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.