唱片
Trong tiếng Trung, 唱片 (chàngpiàn) có nghĩa là “đĩa hát; đĩa than; album”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đĩa hát
- đĩa than
- album
Lượng từ: 张
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 唱片 (chàngpiàn) có nghĩa là “đĩa hát; đĩa than; album”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张