名片
Trong tiếng Trung, 名片 (míngpiàn) có nghĩa là “danh thiếp; name card”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- danh thiếp
- name card
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 名片 (míngpiàn) có nghĩa là “danh thiếp; name card”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.