Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

名片

míngpiàn

Trong tiếng Trung, 名片 (míngpiàn) có nghĩa là “danh thiếp; name card”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. danh thiếp
  2. name card
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 初次见面,这是我的名片。
    Chūcì jiànmiàn, zhè shì wǒ de míngpiàn.
    Lần đầu gặp mặt, đây là danh thiếp của tôi.

Chữ Hán