Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

报名

bàomíng

Trong tiếng Trung, 报名 (bàomíng) có nghĩa là “đăng ký; ghi danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đăng ký
  2. ghi danh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多学生报名参加了比赛。
    Hěn duō xuésheng bàomíng cānjiāle bǐsài.
    Nhiều học sinh đã đăng ký tham gia cuộc thi.

Chữ Hán