Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

报道

bàodào

Trong tiếng Trung, 报道 (bàodào) có nghĩa là “đưa tin; bản tin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đưa tin
  2. bản tin

Lượng từ: 篇、份

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多报纸都报道了这条新闻。
    Hěn duō bàozhǐ dōu bàodàole zhè tiáo xīnwén.
    Nhiều tờ báo đã đưa tin về tin tức này.

Chữ Hán