报纸
Trong tiếng Trung, 报纸 (bàozhǐ) có nghĩa là “báo; tờ báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- báo
- tờ báo
Lượng từ: 份、期、张
Trong tiếng Trung, 报纸 (bàozhǐ) có nghĩa là “báo; tờ báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份、期、张