造纸术
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 造紙術
Trong tiếng Trung, 造纸术 (zàozhǐshù) có nghĩa là “kỹ thuật làm giấy; nghề làm giấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỹ thuật làm giấy
- nghề làm giấy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 造纸术 (zàozhǐshù) có nghĩa là “kỹ thuật làm giấy; nghề làm giấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.