Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

创造

chuàngzào

Trong tiếng Trung, 创造 (chuàngzào) có nghĩa là “sáng tạo; tạo ra; tạo nên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng tạo
  2. tạo ra
  3. tạo nên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 努力工作能创造美好的生活。
    Nǔlì gōngzuò néng chuàngzào měihǎo de shēnghuó.
    Làm việc chăm chỉ có thể tạo ra một cuộc sống tốt đẹp.

Chữ Hán