开创
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開創
Trong tiếng Trung, 开创 (kāichuàng) có nghĩa là “khởi xướng; bắt đầu; tiên phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khởi xướng
- bắt đầu
- tiên phong
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 开创 (kāichuàng) có nghĩa là “khởi xướng; bắt đầu; tiên phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.