Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

开创

kāichuàng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開創

Trong tiếng Trung, 开创 (kāichuàng) có nghĩa là “khởi xướng; bắt đầu; tiên phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khởi xướng
  2. bắt đầu
  3. tiên phong
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们开创了一种新的教学方法。
    Tāmen kāichuàngle yì zhǒng xīn de jiàoxué fāngfǎ.
    Họ đã khởi xướng một phương pháp giảng dạy mới.

Chữ Hán