Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

创立

chuànglì

Trong tiếng Trung, 创立 (chuànglì) có nghĩa là “thành lập; sáng lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành lập
  2. sáng lập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他创立了一家新公司。
    Tā chuànglìle yì jiā xīn gōngsī.
    Anh ấy đã thành lập một công ty mới.

Chữ Hán