独立
Trong tiếng Trung, 独立 (dúlì) có nghĩa là “độc lập; tự lập; đứng một mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độc lập
- tự lập
- đứng một mình
Trong tiếng Trung, 独立 (dúlì) có nghĩa là “độc lập; tự lập; đứng một mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.