Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

独立

dúlì

Trong tiếng Trung, 独立 (dúlì) có nghĩa là “độc lập; tự lập; đứng một mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độc lập
  2. tự lập
  3. đứng một mình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大学毕业后他开始独立生活。
    Dàxué bìyè hòu tā kāishǐ dúlì shēnghuó.
    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu cuộc sống tự lập.

Chữ Hán