Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

独家

dújiā
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 獨家

Trong tiếng Trung, 独家 (dújiā) có nghĩa là “độc quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độc quyền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家报社发表了这条独家新闻。
    Zhè jiā bàoshè fābiǎole zhè tiáo dújiā xīnwén.
    Tòa soạn báo này đã đưa tin tức độc quyền này.

Chữ Hán