单独
Trong tiếng Trung, 单独 (dāndú) có nghĩa là “riêng; một mình; đơn độc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- riêng
- một mình
- đơn độc
Trong tiếng Trung, 单独 (dāndú) có nghĩa là “riêng; một mình; đơn độc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.