Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

单位

dānwèi

Trong tiếng Trung, 单位 (dānwèi) có nghĩa là “đơn vị; cơ quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn vị
  2. cơ quan

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我爸爸在那个单位工作。
    Wǒ bàba zài nàge dānwèi gōngzuò.
    Bố tôi làm việc ở cơ quan đó.

Chữ Hán