单位
Trong tiếng Trung, 单位 (dānwèi) có nghĩa là “đơn vị; cơ quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đơn vị
- cơ quan
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 单位 (dānwèi) có nghĩa là “đơn vị; cơ quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个