Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

学位

xuéwèi

Trong tiếng Trung, 学位 (xuéwèi) có nghĩa là “học vị; bằng cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. học vị
  2. bằng cấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在国外拿到了硕士学位。
    Tā zài guówài ná dào le shuòshì xuéwèi.
    Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ ở nước ngoài.

Chữ Hán