Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

同学

tóngxué

Trong tiếng Trung, 同学 (tóngxué) có nghĩa là “bạn cùng lớp; bạn học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạn cùng lớp
  2. bạn học

Lượng từ: 位、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是我的同学。
    Tā shì wǒ de tóngxué.
    Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.

Chữ Hán