上学
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 上學
Trong tiếng Trung, 上学 (shàngxué) có nghĩa là “đi học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi học
Trong tiếng Trung, 上学 (shàngxué) có nghĩa là “đi học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.