Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

学习

xuéxí

Trong tiếng Trung, 学习 (xuéxí) có nghĩa là “học tập; học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. học tập
  2. học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他学习很认真。
    Tā xuéxí hěn rènzhēn.
    Anh ấy học tập rất chăm chỉ.

Chữ Hán