补习
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 補習
Trong tiếng Trung, 补习 (bǔxí) có nghĩa là “học thêm; phụ đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- học thêm
- phụ đạo
Trong tiếng Trung, 补习 (bǔxí) có nghĩa là “học thêm; phụ đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.