补
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 補
Trong tiếng Trung, 补 (bǔ) có nghĩa là “vá; bù; bổ sung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vá
- bù
- bổ sung
Trong tiếng Trung, 补 (bǔ) có nghĩa là “vá; bù; bổ sung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.