Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

补

bǔ
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 補

Trong tiếng Trung, 补 (bǔ) có nghĩa là “vá; bù; bổ sung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vá
  2. bù
  3. bổ sung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈帮我补了衣服。
    Māma bāng wǒ bǔle yīfu.
    Mẹ đã giúp tôi vá quần áo.

Chữ Hán