补偿
Trong tiếng Trung, 补偿 (bǔcháng) có nghĩa là “bồi thường; sự bồi thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bồi thường
- sự bồi thường
Trong tiếng Trung, 补偿 (bǔcháng) có nghĩa là “bồi thường; sự bồi thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.