Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

补偿

bǔcháng

Trong tiếng Trung, 补偿 (bǔcháng) có nghĩa là “bồi thường; sự bồi thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bồi thường
  2. sự bồi thường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司同意补偿顾客的损失。
    Gōngsī tóngyì bǔcháng gùkè de sǔnshī.
    Công ty đồng ý bồi thường tổn thất cho khách hàng.

Chữ Hán