Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

补贴

bǔtiē

Trong tiếng Trung, 补贴 (bǔtiē) có nghĩa là “trợ cấp; tiền trợ cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trợ cấp
  2. tiền trợ cấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司每个月给员工发放补贴。
    Gōngsī měi gè yuè gěi yuángōng fāfàng bǔtiē.
    Công ty phát tiền trợ cấp cho nhân viên mỗi tháng.

Chữ Hán