Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

张贴

zhāngtiē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 張貼

Trong tiếng Trung, 张贴 (zhāngtiē) có nghĩa là “dán; dán thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dán
  2. dán thông báo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在墙上张贴广告。
    Qǐng búyào zài qiáng shàng zhāngtiē guǎnggào.
    Xin đừng dán quảng cáo lên tường.

Chữ Hán