张贴
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 張貼
Trong tiếng Trung, 张贴 (zhāngtiē) có nghĩa là “dán; dán thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dán
- dán thông báo
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 张贴 (zhāngtiē) có nghĩa là “dán; dán thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.