Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

张

zhāng

Trong tiếng Trung, 张 (zhāng) có nghĩa là “lượng từ cho vật phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lượng từ cho vật phẳng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请给我两张白纸。
    Qǐng gěi wǒ liǎng zhāng báizhǐ.
    Xin vui lòng cho tôi hai tờ giấy trắng.

Chữ Hán

张
zhāng
lượng từ cho vật phẳng
Từ chứa 张