Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开张

kāizhāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開張

Trong tiếng Trung, 开张 (kāizhāng) có nghĩa là “khai trương; mở hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai trương
  2. mở hàng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家新餐厅今天开张了。
    Nà jiā xīn cāntīng jīntiān kāizhāng le.
    Nhà hàng mới đó hôm nay khai trương rồi.

Chữ Hán