Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

慌张

huāngzhāng

Trong tiếng Trung, 慌张 (huāngzhāng) có nghĩa là “hoang mang; luống cuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoang mang
  2. luống cuống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 遇到紧急情况要冷静,别慌张。
    Yùdào jǐnjí qíngkuàng yào lěngjìng, bié huāngzhāng.
    Gặp tình huống khẩn cấp cần phải bình tĩnh, đừng luống cuống.

Chữ Hán