Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

紧张

jǐnzhāng

Trong tiếng Trung, 紧张 (jǐnzhāng) có nghĩa là “căng thẳng; hồi hộp; khan hiếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. căng thẳng
  2. hồi hộp
  3. khan hiếm

Lượng từ: 阵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每次考试前我都有点儿紧张。
    Měi cì kǎoshì qián wǒ dōu yǒudiǎnr jǐnzhāng.
    Trước mỗi kỳ thi tôi đều có chút căng thẳng.

Chữ Hán