抓紧
Trong tiếng Trung, 抓紧 (zhuājǐn) có nghĩa là “nắm chắc; tranh thủ; khẩn trương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nắm chắc
- tranh thủ
- khẩn trương
Trong tiếng Trung, 抓紧 (zhuājǐn) có nghĩa là “nắm chắc; tranh thủ; khẩn trương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.