Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

抓紧

zhuājǐn

Trong tiếng Trung, 抓紧 (zhuājǐn) có nghĩa là “nắm chắc; tranh thủ; khẩn trương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nắm chắc
  2. tranh thủ
  3. khẩn trương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 快考试了,我们要抓紧时间。
    Kuài kǎoshì le, wǒmen yào zhuājǐn shíjiān.
    Sắp thi rồi, chúng ta phải tranh thủ thời gian.

Chữ Hán