紧
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 緊
Trong tiếng Trung, 紧 (jǐn) có nghĩa là “chặt; khẩn cấp; túng thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chặt
- khẩn cấp
- túng thiếu
Trong tiếng Trung, 紧 (jǐn) có nghĩa là “chặt; khẩn cấp; túng thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.