Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

紧

jǐn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 緊

Trong tiếng Trung, 紧 (jǐn) có nghĩa là “chặt; khẩn cấp; túng thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt
  2. khẩn cấp
  3. túng thiếu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这双鞋有点儿太紧了。
    Zhè shuāng xié yǒudiǎnr tài jǐn le.
    Đôi giày này hơi quá chật.

Chữ Hán

紧
jǐn
chặt; khẩn cấp
Từ chứa 紧