紧紧
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 緊緊
Trong tiếng Trung, 紧紧 (jǐnjǐn) có nghĩa là “chặt chẽ; thật chặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chặt chẽ
- thật chặt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 紧紧 (jǐnjǐn) có nghĩa là “chặt chẽ; thật chặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.