Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

紧紧

jǐnjǐn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 緊緊

Trong tiếng Trung, 紧紧 (jǐnjǐn) có nghĩa là “chặt chẽ; thật chặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt chẽ
  2. thật chặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她紧紧拉着妈妈的手。
    Tā jǐnjǐn lāzhe māma de shǒu.
    Cô bé nắm thật chặt tay mẹ.

Chữ Hán