Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

紧急

jǐnjí

Trong tiếng Trung, 紧急 (jǐnjí) có nghĩa là “khẩn cấp; cấp bách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khẩn cấp
  2. cấp bách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 情况很紧急,我们得马上出发。
    Qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen děi mǎshàng chūfā.
    Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta phải xuất phát ngay.

Chữ Hán