紧急
Trong tiếng Trung, 紧急 (jǐnjí) có nghĩa là “khẩn cấp; cấp bách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khẩn cấp
- cấp bách
Trong tiếng Trung, 紧急 (jǐnjí) có nghĩa là “khẩn cấp; cấp bách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.