应急
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 應急
Trong tiếng Trung, 应急 (yìngjí) có nghĩa là “ứng phó khẩn cấp; khẩn cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ứng phó khẩn cấp
- khẩn cấp
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 应急 (yìngjí) có nghĩa là “ứng phó khẩn cấp; khẩn cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.