Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

答应

dāying

Trong tiếng Trung, 答应 (dāying) có nghĩa là “trả lời; đồng ý; nhận lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trả lời
  2. đồng ý
  3. nhận lời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他答应明天帮我搬家。
    Tā dāying míngtiān bāng wǒ bānjiā.
    Anh ấy đã đồng ý ngày mai giúp tôi chuyển nhà.

Chữ Hán