答应
Trong tiếng Trung, 答应 (dāying) có nghĩa là “trả lời; đồng ý; nhận lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trả lời
- đồng ý
- nhận lời
Trong tiếng Trung, 答应 (dāying) có nghĩa là “trả lời; đồng ý; nhận lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.