Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

答

dá

Trong tiếng Trung, 答 (dá) có nghĩa là “trả lời; đáp lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trả lời
  2. đáp lại

Cách đọc khác: dā — bound form having the same meaning as the free word 答, used

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他答对了所有的问题。
    Tā dáduìle suǒyǒu de wèntí.
    Anh ấy đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi.

Chữ Hán

答
dá
trả lời; đáp lại
Từ chứa 答